boom box
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy nghe nhạc di động (thường là loa lớn): "boom box" là một máy cassette hoặc CD di động, có loa tích hợp, thường có kích thước lớn và khả năng phát nhạc to, rõ. Thiết bị này phổ biến từ những năm 1980, thường được mang theo khi đi dã ngoại, công viên, hoặc trong các hoạt động ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mang máy nghe nhạc di động của mình ra công viên và chơi nhạc hip-hop suốt buổi chiều.)
- (Máy nghe nhạc di động quá to đến nỗi mọi người có thể nghe thấy nó từ bên kia đường.)
- (Vào những năm 1980, máy nghe nhạc di động là một phụ kiện thời thượng của thanh thiếu niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "boom box" thường được dùng để chỉ một thiết bị phát nhạc di động, đôi khi được gọi là "ghetto blaster" trong tiếng lóng, nhưng "boom box" là thuật ngữ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- The boom box is a symbol of street culture and breakdancing. (Máy nghe nhạc di động là biểu tượng của văn hóa đường phố và nhảy breakdance.)
Biến thể và từ gần giống
- Boombox (cũng viết liền): cách viết khác, phổ biến hơn trong văn bản hiện đại.
- He bought a vintage boombox from a thrift store. (Anh ấy mua một máy nghe nhạc di động cổ điển từ cửa hàng đồ cũ.)
- Radio cassette (n): máy cassette có radio, thường là tiền thân của boom box.
- A radio cassette is similar to a boom box but often less powerful. (Máy cassette có radio tương tự như boom box nhưng thường ít mạnh mẽ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Portable stereo (n): máy nghe nhạc di động (thuật ngữ chung hơn).
- A portable stereo can also refer to smaller devices like speakers. (Máy nghe nhạc di động cũng có thể chỉ các thiết bị nhỏ hơn như loa.)
- Ghetto blaster (n, lóng): máy nghe nhạc di động lớn, thường mang hàm ý về văn hóa đô thị.
- The ghetto blaster was a staple of hip-hop culture. (Máy nghe nhạc di động là một phần không thể thiếu của văn hóa hip-hop.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blast music (v): phát nhạc rất to (thường dùng với boom box).
- He was blasting music from his boom box all night. (Anh ấy đã phát nhạc rất to từ máy nghe nhạc di động suốt đêm.)
- Crank up (v): vặn to (âm lượng).
- She cranked up the boom box to hear the song better. (Cô ấy vặn to máy nghe nhạc di động để nghe bài hát rõ hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Boom box culture: văn hóa xoay quanh việc sử dụng máy nghe nhạc di động trong không gian công cộng, thường gắn với nhạc hip-hop, breakdance và graffiti.
- Boom box culture was a major influence on music and fashion in the 1980s. (Văn hóa máy nghe nhạc di động là một ảnh hưởng lớn đến âm nhạc và thời trang vào những năm 1980.)